lẳng lặng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Im lặng, không lên tiếng: Trạng thái hoàn toàn không phát ra âm thanh, không nói năng, thể hiện sự yên tĩnh tuyệt đối.
- Âm thầm, không gây sự chú ý: Hành động một cách kín đáo, không để người khác biết hoặc để ý đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy ngồi lẳng lặng ở góc phòng, không nói một lời.
- Anh ta lẳng lặng ra đi mà không một lời từ biệt.
- "Lẳng lặng mà nghe nó chúc nhau, Chúc nhau trăm tuổi bạc đầu râu." (Trần Tế Xương)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lẳng lặng chịu đựng": im lặng và kiên nhẫn chịu đựng một điều gì đó khó khăn, không than vãn.
- Bà ấy lẳng lặng chịu đựng mọi khổ cực để nuôi con ăn học.
- "lẳng lặng làm việc": làm việc một cách âm thầm, chăm chỉ, không khoe khoang.
- Ông ấy lẳng lặng làm việc cả đêm để kịp tiến độ.
Biến thể và từ gần giống
- Lặng lẽ (tính từ): yên lặng, không ồn ào. (Gần nghĩa, nhưng "lặng lẽ" thường thiên về không gian yên tĩnh, còn "lẳng lặng" thiên về hành động im lặng của con người).
- Âm thầm (tính từ): làm việc gì đó một cách kín đáo, không để lộ ra ngoài. (Có sắc thái gần với nghĩa thứ hai của "lẳng lặng").
- Im lặng (tính từ): không nói, không phát ra tiếng. (Nghĩa cơ bản tương đồng).
Từ đồng nghĩa
- Im ắng: rất yên lặng, không có tiếng động.
- Yên lặng: trạng thái không có tiếng ồn.
- Thầm lặng: âm thầm, không gây tiếng vang.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: có nhiều tiếng động lớn.
- Huyên náo: rất ồn ào, nhộn nhịp.
- Lớn tiếng: nói to, gây chú ý.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lẳng lặng như tờ: cực kỳ im lặng, không một tiếng động nhỏ (so sánh với sự yên lặng của một tờ giấy).
- Cả lớp lẳng lặng như tờ khi cô giáo bước vào.
- Lẳng lặng mà ăn, lẳng lặng mà làm: (thành ngữ) khuyên nên làm việc một cách âm thầm, chắc chắn, không cần phô trương.
- Anh ta theo triết lý "lẳng lặng mà ăn, lẳng lặng mà làm", chẳng bao giờ kể công.
- Im lặng, không lên tiếng: Lẳng lặng mà nghe nó chúc nhau, Chúc nhau trăm tuổi bạc đầu râu (Trần Tế Xương).